ắt có
Định nghĩa
- Tổ hợp từ (cụm từ cố định):
- Chỉ điều chắc chắn phải có, không thể thiếu: "ắt có" diễn tả một yếu tố, điều kiện hoặc sự việc được xem là tất yếu, bắt buộc phải tồn tại hoặc xảy ra trong một bối cảnh nhất định. Từ này thường dùng trong lối nói trang trọng, khẳng định tính logic hoặc quy luật.
Ví dụ sử dụng
- (Yếu tố bắt buộc và đầy đủ để giải bài toán là nắm công thức.)
- (Sự chân thành là điều chắc chắn phải có trong tình yêu.)
- (Nỗ lực là yếu tố không thể thiếu để đạt thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Điều kiện ắt có và đủ" (thuật ngữ toán học, logic học): điều kiện vừa cần vừa đủ để một mệnh đề hoặc sự kiện xảy ra.
- Trong toán học, "điều kiện ắt có và đủ" là khái niệm cơ bản để chứng minh định lý. (Khái niệm này chỉ yếu tố vừa bắt buộc vừa đầy đủ để kết luận.)
- "Ắt có lý do": chắc chắn có nguyên nhân, không phải ngẫu nhiên.
- Việc cô ấy đến muộn ắt có lý do. (Chắc chắn có nguyên nhân cho sự chậm trễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ắt (phó từ): chắc chắn, nhất định.
- Ắt hẳn anh ấy sẽ đến. (Chắc chắn anh ấy sẽ đến.)
- Có (động từ): tồn tại, sở hữu.
- Có công mài sắt, có ngày nên kim. (Kiên trì ắt sẽ thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Tất yếu: điều chắc chắn phải có, không thể tránh khỏi.
- Phát triển là tất yếu của xã hội. (Phát triển là điều không thể thiếu.)
- Bắt buộc: yêu cầu phải có, không thể thiếu.
- Sự trung thực là yếu tố bắt buộc trong kinh doanh. (Sự trung thực là điều kiện ắt có.)
- Cần thiết: quan trọng, không thể thiếu.
- Nước là cần thiết cho sự sống. (Nước là điều ắt có để duy trì sự sống.)
Thành ngữ liên quan
- Ắt có, ắt không: chắc chắn có hoặc chắc chắn không, thường dùng để khẳng định tính dứt khoát.
- Anh ta nói ắt có, ắt không, không có chuyện lưỡng lự. (Anh ta khẳng định dứt khoát, không mập mờ.)