ắt có

ắt có

Một điều kiện ắt có để hình tam giác cân là có hai cạnh bằng nhau.

Định nghĩa
  1. Tổ hợp từ (cụm từ cố định):
    • Chỉ điều chắc chắn phải , không thể thiếu: "ắt " diễn tả một yếu tố, điều kiện hoặc sự việc được xem tất yếu, bắt buộc phải tồn tại hoặc xảy ra trong một bối cảnh nhất định. Từ này thường dùng trong lối nói trang trọng, khẳng định tính logic hoặc quy luật.
dụ sử dụng
  • (Yếu tố bắt buộc đầy đủ để giải bài toán nắm công thức.)
  • (Sự chân thành điều chắc chắn phải trong tình yêu.)
  • (Nỗ lực yếu tố không thể thiếu để đạt thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Điều kiện ắt đủ" (thuật ngữ toán học, logic học): điều kiện vừa cần vừa đủ để một mệnh đề hoặc sự kiện xảy ra.
    • Trong toán học, "điều kiện ắt đủ" khái niệm cơ bản để chứng minh định lý. (Khái niệm này chỉ yếu tố vừa bắt buộc vừa đầy đủ để kết luận.)
  • "Ắt có lý do": chắc chắn nguyên nhân, không phải ngẫu nhiên.
    • Việc ấy đến muộn ắt có lý do. (Chắc chắn nguyên nhân cho sự chậm trễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ắt (phó từ): chắc chắn, nhất định.
    • Ắt hẳn anh ấy sẽ đến. (Chắc chắn anh ấy sẽ đến.)
  • (động từ): tồn tại, sở hữu.
    • công mài sắt, ngày nên kim. (Kiên trì ắt sẽ thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Tất yếu: điều chắc chắn phải , không thể tránh khỏi.
    • Phát triển tất yếu của xã hội. (Phát triển điều không thể thiếu.)
  • Bắt buộc: yêu cầu phải , không thể thiếu.
    • Sự trung thực yếu tố bắt buộc trong kinh doanh. (Sự trung thực điều kiện ắt .)
  • Cần thiết: quan trọng, không thể thiếu.
    • Nước cần thiết cho sự sống. (Nước điều ắt để duy trì sự sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Ắt , ắt không: chắc chắn hoặc chắc chắn không, thường dùng để khẳng định tính dứt khoát.
    • Anh ta nói ắt , ắt không, không chuyện lưỡng lự. (Anh ta khẳng định dứt khoát, không mập mờ.)